Tất cả các từ

again

en

Định nghĩa

One more time or on another occasion.

Nghĩa tiếng Việt

Lại, nữa. Một lần nữa hoặc vào một dịp khác.

Trong video thực tế

0 / 5
  • You can get suggestions for other English lessons you might enjoy. There's a link in the notes for this programme. Join us again. Bye!

    Bạn có thể nhận được gợi ý cho các bài học tiếng Anh khác mà bạn có thể thích. Có một liên kết trong phần ghi chú cho chương trình này. Hãy tham gia cùng chúng tôi lần nữa. Tạm biệt!

    What's your dream job? 🤩🧑‍🚒🧑‍🚀 Real Easy English

  • You could be happy again.

    Cô có thể hạnh phúc trở lại mà.

    House of the Dragon Season 3 | Drag Parody Series Starring Symone & Baby Love - Episode 2 | HBO Max

  • Oh, guards! Hello again, girls.

    Ồ, lính canh! Chào các cô gái, lại gặp nhau rồi.

    House of the Dragon Season 3 | Drag Parody Series Starring Symone & Baby Love - Episode 2 | HBO Max

  • Oh, my fucking head, girl! Jesus, you missed again! Hear this.

    Ôi cái đầu chết tiệt của tôi! Lạy Chúa, cô lại chém trượt rồi! Nghe đây.

    House of the Dragon Season 3 | Drag Parody Series Starring Symone & Baby Love - Episode 2 | HBO Max

  • Now those genes that were switched off by a lack of sleep were genes associated with your immune system, so once again, you can see that immune deficiency.

    Những gen bị tắt do thiếu ngủ là các gen liên quan đến hệ miễn dịch của bạn, vì vậy một lần nữa, bạn có thể thấy sự suy giảm miễn dịch đó.

    Sleep Is Your Superpower | Matt Walker | TED

Sử dụng Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện trang web của mình. Chúng tôi sử dụng Google Analytics để nâng cao trải nghiệm của bạn và phân tích cách sử dụng trang web. Đọc chính sách cookie của chúng tôi