Từ điển Tiếng Anh–Tiếng Việt
Các từ và cụm từ người học đã lưu từ video YouTube thật, mỗi mục có định nghĩa ngắn và những đoạn bạn có thể phát.
Số từ: 98
A
- abroadở nước ngoài hoặc ra nước ngoài.
- abstractTrừu tượng. Chỉ những khái niệm hoặc phẩm chất tồn tại dưới dạng ý tưởng thay vì là vật thể hữu hình hay ví dụ cụ thể.
- actuallyThực ra, quả thực. Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc giới thiệu một thông tin gây ngạc nhiên, trái ngược với điều đã nghĩ trước đó.
- againLại, nữa. Một lần nữa hoặc vào một dịp khác.
- allTất cả; toàn bộ số lượng, mức độ hoặc phạm vi của một nhóm hay sự vật cụ thể.
- amazingTuyệt vời; rất ấn tượng hoặc gây ngạc nhiên đến mức khó tin.
- anythingbất cứ cái gì; dùng để chỉ một sự vật bất kỳ mà không phân biệt loại nào hoặc nhấn mạnh rằng mọi thứ đều có thể xảy ra.
- anything elsecòn gì khác nữa; dùng để hỏi xem có sự vật hay người nào khác cần được cân nhắc hay không.
- AroundXung quanh. Ở tại hoặc di chuyển trên tất cả các phía của một khu vực hoặc địa điểm.
- asVới tư cách là, dưới vai trò là; hoặc trong khi, khi mà.
- associatedLiên kết; có liên quan hoặc gắn liền với một cái gì đó khác.
- atTại, ở. Dùng để chỉ một địa điểm, vị trí hoặc thời điểm cụ thể.
B
C
- ComeĐến, lại. Di chuyển hoặc đi về phía người nói hoặc một địa điểm mà người nói đang ở đó.
- conversationCuộc trò chuyện; cuộc đối thoại thân mật giữa hai hoặc nhiều người để trao đổi thông tin và ý kiến.
- conversationsCuộc trò chuyện; việc trao đổi thông tin, ý kiến hoặc cảm xúc giữa hai người trở lên.
- CRUMBLEVụn ra, bở ra. Làm cho vỡ thành những mảnh nhỏ, thường do đã cũ, khô hoặc yếu.
D
E
F
- feelingCảm giác. Trạng thái cảm xúc hoặc phản ứng của tâm hồn, hoặc cảm nhận vật lý khi có vật gì đó chạm vào cơ thể.
- firstThứ nhất; đứng trước tất cả những cái khác về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
- foreignNước ngoài; thuộc về hoặc có liên quan đến một quốc gia khác với quốc gia của bạn.
- funNiềm vui, sự thích thú. Cảm giác vui vẻ, giải trí hoặc sự hài lòng nhẹ nhàng.
G
- giveĐưa; trao cho ai đó cái gì để họ cầm lấy hoặc sử dụng.
- goingĐang đi; dạng hiện tại phân từ của động từ đi, dùng để chỉ sự di chuyển đến một đích đến hoặc bắt đầu một hành động.
- GoodbyeTạm biệt. Lời nói dùng khi chia tay một người hoặc kết thúc một cuộc trò chuyện.
- greatTuyệt vời; rất tốt hoặc vượt xa mức trung bình.
H
- have toPhải. Dùng để diễn tả sự bắt buộc, nhu cầu hoặc trách nhiệm phải thực hiện một việc gì đó.
- healthyKhỏe mạnh; có tình trạng sức khỏe tốt, không dễ mắc bệnh hoặc liên quan đến lối sống giúp duy trì sức khỏe.
- heardĐã nghe; dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ hear, chỉ việc tiếp nhận âm thanh thông qua thính giác.
- HereTại đây, ở đây. Chỉ vị trí hoặc địa điểm nơi người nói đang ở hoặc đang nhắc đến.
- homeNhà; nơi ở hoặc căn hộ mà một người sinh sống, thường là cùng với gia đình.
- hopeHy vọng: mong muốn một điều gì đó xảy ra hoặc trở thành sự thật và tin rằng điều đó có khả năng hoặc có thể xảy ra.
- huhHả; từ dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, nghi ngờ, bối rối hoặc yêu cầu nhắc lại điều vừa được nói.
I
- ideasÝ tưởng, quan điểm hoặc đề xuất về cách thực hiện hay hiểu một vấn đề nào đó.
- impactTác động hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ của một sự vật, sự việc lên con người hoặc tình huống.
- importantQuan trọng. Có giá trị, ý nghĩa hoặc tầm ảnh hưởng lớn.
- inTrong, ở trong. Dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian, khu vực hoặc vật chứa.
K
- keepGiữ, duy trì. Tiếp tục sở hữu hoặc thực hiện một việc gì đó mà không dừng lại.
- kindTử tế, tốt bụng. Có tính cách thân thiện, rộng lượng hoặc hay giúp đỡ người khác.
- kind ofHơi, có vẻ. Dùng để làm giảm nhẹ mức độ của một phát biểu hoặc diễn tả một điều gì đó không hoàn toàn chính xác như cách mô tả.
- knowBiết. Có thông tin hoặc kiến thức về một sự vật, sự việc hoặc một người nào đó trong tâm trí.
L
M
- Make meCụm từ thách thức dùng để từ chối một mệnh lệnh, ngụ ý rằng người nói sẽ không tuân theo trừ khi bị ép buộc.
- mayCó thể; dùng để diễn tả khả năng, xin phép hoặc cho phép, và bày tỏ mong ước hoặc hy vọng.
- meanCó nghĩa là; biểu thị hoặc diễn đạt một ý nghĩa, ý tưởng hay khái niệm cụ thể.
- mightCó lẽ, có thể. Dùng để diễn tả một khả năng hoặc đưa ra một lời đề nghị, yêu cầu một cách lịch sự.
N
O
P
Q
R
- rapidNhanh chóng. Xảy ra hoặc di chuyển với tốc độ cao trong một khoảng thời gian ngắn.
- RealThật; có thực. Tồn tại trên thực tế chứ không phải do tưởng tượng hay hư cấu.
- recapTóm tắt; bản tóm lược ngắn gọn về những điều đã được nói hoặc thực hiện.
- Right nowNgay bây giờ. Vào đúng khoảnh khắc này hoặc trong thời điểm hiện tại.
S
- saynói. Phát biểu hoặc diễn đạt điều gì đó bằng lời.
- seeNhìn, thấy. Nhận biết hoặc quan sát sự vật, hiện tượng thông qua thị giác.
- shutĐóng; làm cho một vật ở vị trí khép lại hoặc ngừng hoạt động.
- significantĐáng kể, quan trọng; đủ lớn hoặc đủ quan trọng để gây ảnh hưởng hoặc được chú ý.
- similarTương tự, giống nhau; có những nét giống với người hoặc vật khác nhưng không hoàn toàn y hệt.
- soĐến mức độ đó; vì vậy. Dùng để chỉ mức độ của một sự việc hoặc để dẫn dắt kết quả của một hành động.
- someMột vài, một ít; chỉ một số lượng hoặc số lượng không xác định của cái gì đó.
- somethingcái gì đó; một vật hoặc sự việc không được xác định rõ ràng hoặc không nêu tên cụ thể.
- sortloại, hạng. Nhóm các sự vật hoặc sự việc có cùng đặc điểm chung.
- structureCấu trúc. Cách thức các bộ phận của một sự vật được sắp xếp hoặc tổ chức với nhau.
- supposedĐược cho là; được tin là. Dùng để chỉ điều gì đó được coi là đúng hoặc được mong đợi theo một cách nhất định, dù thực tế có thể khác.
T
- THEREỞ đó, tại đó. Chỉ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể đã được nhắc đến hoặc ở xa người nói.
- thingVật, thứ, cái; một đối tượng, thực thể hoặc khái niệm không được gọi tên hoặc xác định cụ thể.
- thoughtQuá khứ và quá khứ phân từ của 'think', chỉ một ý tưởng, quan điểm hoặc niềm tin được hình thành trong tâm trí.
- todayHôm nay: Vào ngày hiện tại.
- turnXoay, quay. Chuyển động hoặc xoay tròn quanh một điểm cố định hoặc một trục.
- turn aroundQuay lại, xoay người hoặc đổi hướng để nhìn về phía ngược lại.
- twoHai. Số tự nhiên đứng sau số một và đứng trước số ba.
U
W
- walkĐi; di chuyển về phía trước bằng cách bước từng bước bằng chân.
- watchXem, quan sát. Nhìn ai đó hoặc cái gì đó trong một khoảng thời gian, đặc biệt là khi họ đang di chuyển hoặc thay đổi.
- WelcomeChào mừng. Dùng để chào đón ai đó một cách thân thiện khi họ đến một nơi nào đó.
- wellChà, ồ; từ dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, bắt đầu một chủ đề mới hoặc tạm dừng khi đang suy nghĩ.
- whatGì, cái gì. Dùng để hỏi về người, sự vật, hành động hoặc yêu cầu lặp lại thông tin chưa nghe rõ.
- whichnào; từ dùng để hỏi nhằm xác định một hoặc nhiều người hay vật trong một nhóm cụ thể.
- whileTrong khi; chỉ khoảng thời gian mà một sự việc khác đang diễn ra.
- withinTrong phạm vi, giới hạn của cái gì đó hoặc trước khi một khoảng thời gian cụ thể kết thúc.
- worksheetPhiếu bài tập. Tờ giấy có các câu hỏi hoặc nhiệm vụ để học sinh hoàn thành trong quá trình học tập.
- worldThế giới. Trái Đất cùng với tất cả các quốc gia, con người và các đặc điểm tự nhiên của nó.
- wouldSẽ; dùng để diễn tả một tình huống giả định hoặc đưa ra một lời đề nghị, yêu cầu một cách lịch sự.
- wrongSai, không đúng. Không chính xác hoặc không đúng với sự thật hay quy tắc.