mean
en
Định nghĩa
to express or represent a particular meaning, idea, or concept
Nghĩa tiếng Việt
Có nghĩa là; biểu thị hoặc diễn đạt một ý nghĩa, ý tưởng hay khái niệm cụ thể.
Trong video thực tế
I mean, I have a lot of experience of driving, and I'm quite confident driving.
Ý tôi là, tôi có rất nhiều kinh nghiệm lái xe, và tôi khá tự tin khi lái xe.
Talking about confidence 💃😎🕺Real Easy English
I have to make some more preparations for this amazing breakthrough! [stammering] Wh-- I -- [yelps] [panting] H-How do I get out of this? Kinger: I don't know. Wh-- What do you mean? Kinger: But everything's gonna be okay.
Tôi phải chuẩn bị thêm một chút cho bước đột phá tuyệt vời này! [nói lắp] Gì cơ-- Tôi -- [kêu lên] [thở hổn hển] L-Làm sao để tôi thoát khỏi đây? Kinger: Tôi không biết. Gì cơ-- Ý cậu là sao? Kinger: Nhưng mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
THE AMAZING DIGITAL CIRCUS - Ep 8: hjsakldfhl
Uh, just fill me in afterwards. Are you... I mean, yeah, that's true, but... Fill me in later. Be here later. I will. Rapid footsteps pattering, panting. Oh, my God.
Ừm, cứ kể lại cho tôi sau nhé. Bạn có... ý tôi là, ừ, điều đó đúng, nhưng... Kể cho tôi sau đi. Hãy ở đây sau nhé. Tôi sẽ. Tiếng bước chân dồn dập, thở hổn hển. Ôi Chúa ơi.
THE AMAZING DIGITAL CIRCUS - Ep 8: hjsakldfhl