Tất cả các từ

recap

en

Định nghĩa

a short summary of what has been said or done

Nghĩa tiếng Việt

Tóm tắt; bản tóm lược ngắn gọn về những điều đã được nói hoặc thực hiện.

Trong video thực tế

0 / 3
  • OK. Let's recap the language we heard during the conversation.

    Được rồi. Hãy cùng tóm tắt lại ngôn ngữ chúng ta đã nghe trong cuộc trò chuyện.

    What's your dream job? 🤩🧑‍🚒🧑‍🚀 Real Easy English

  • Let's recap the language we used in this conversation, starting with 'countryside' – land outside of towns and cities where there are not many buildings.

    Hãy cùng tóm tắt lại ngôn ngữ chúng ta đã sử dụng trong cuộc trò chuyện này, bắt đầu với từ 'countryside' (nông thôn) – vùng đất bên ngoài các thị trấn và thành phố, nơi không có nhiều tòa nhà.

    Talking about visiting places 🏖️🌳✈️ Real Easy English

  • Let's recap some of the vocabulary we heard during the conversation.

    Hãy cùng tóm tắt lại một số từ vựng mà chúng ta đã nghe trong cuộc trò chuyện.

    Talking about confidence 💃😎🕺Real Easy English

Sử dụng Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện trang web của mình. Chúng tôi sử dụng Google Analytics để nâng cao trải nghiệm của bạn và phân tích cách sử dụng trang web. Đọc chính sách cookie của chúng tôi