today
en
Định nghĩa
On or during the present day.
Nghĩa tiếng Việt
Hôm nay: Vào ngày hiện tại.
Trong video thực tế
Are you happy to be at work today?
Bạn có vui khi đi làm hôm nay không?
What's your dream job? 🤩🧑🚒🧑🚀 Real Easy English
Great. Well, today we are talking about dream jobs.
Tuyệt. Vâng, hôm nay chúng ta sẽ nói về công việc mơ ước.
What's your dream job? 🤩🧑🚒🧑🚀 Real Easy English
How are you today, Beth?
Hôm nay bạn thế nào, Beth?
Talking about visiting places 🏖️🌳✈️ Real Easy English
So, what are we talking about today?
Vậy hôm nay chúng ta sẽ nói về chủ đề gì?
Talking about visiting places 🏖️🌳✈️ Real Easy English
Well, Beth, today we are talking about places. We'll talk about the city and the countryside and which we prefer.
À, Beth này, hôm nay chúng ta sẽ nói về các địa điểm. Chúng ta sẽ nói về thành phố và vùng nông thôn và nơi nào chúng ta thích hơn.
Talking about visiting places 🏖️🌳✈️ Real Easy English
So, Neil, how are you today?
Vậy, Neil, hôm nay bạn thế nào?
Talking about confidence 💃😎🕺Real Easy English
How are you feeling about our recording today?
Bạn cảm thấy thế nào về buổi ghi âm của chúng ta hôm nay?
Talking about confidence 💃😎🕺Real Easy English
Well, today we're talking all about confidence.
Vâng, hôm nay chúng ta sẽ nói về sự tự tin.
Talking about confidence 💃😎🕺Real Easy English
Today's adventure is -- -[Zooble]: No.
Cuộc phiêu lưu hôm nay là -- -[Zooble]: Không.
THE AMAZING DIGITAL CIRCUS - Ep 8: hjsakldfhl
This is the best news that I have for you today. (Laughter) From this point, it may only get worse.
Đây là tin tốt nhất mà tôi có cho các bạn hôm nay. (Cười) Từ thời điểm này, mọi thứ có thể chỉ tệ hơn thôi.
Sleep Is Your Superpower | Matt Walker | TED