may
en
Định nghĩa
Used to express possibility, to ask for or give permission, or to express a wish or hope.
Nghĩa tiếng Việt
Có thể; dùng để diễn tả khả năng, xin phép hoặc cho phép, và bày tỏ mong ước hoặc hy vọng.
Trong video thực tế
Oh! I think I may have just the perfect thing.
Ồ! Tôi nghĩ mình có đúng thứ hoàn hảo đây.
House of the Dragon Season 3 | Drag Parody Series Starring Symone & Baby Love - Episode 2 | HBO Max
I may need some time to get my bearings.
Tôi có thể cần chút thời gian để định hướng lại.
THE AMAZING DIGITAL CIRCUS - Ep 8: hjsakldfhl
He may sense something when I really get into it. O-Okay.
Ông ta có thể cảm nhận được điều gì đó khi tôi thực sự bắt tay vào làm. Đ-Được rồi.
THE AMAZING DIGITAL CIRCUS - Ep 8: hjsakldfhl
This is the best news that I have for you today. (Laughter) From this point, it may only get worse.
Đây là tin tốt nhất mà tôi có cho các bạn hôm nay. (Cười) Từ thời điểm này, mọi thứ có thể chỉ tệ hơn thôi.
Sleep Is Your Superpower | Matt Walker | TED
But that sleep is a missing piece in the explanatory puzzle of aging and Alzheimer's is exciting because we may be able to do something about it.
Nhưng việc giấc ngủ là một mảnh ghép còn thiếu trong câu đố giải thích về lão hóa và bệnh Alzheimer thật thú vị vì chúng ta có thể làm điều gì đó để cải thiện nó.
Sleep Is Your Superpower | Matt Walker | TED
So you may have heard of that old maxim that you can sleep when you're dead.
Có lẽ bạn đã từng nghe câu châm ngôn cũ rằng bạn có thể ngủ khi bạn chết.
Sleep Is Your Superpower | Matt Walker | TED