heard
en
Định nghĩa
The past tense and past participle of hear, meaning to have perceived sound through the ears.
Nghĩa tiếng Việt
Đã nghe; dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ hear, chỉ việc tiếp nhận âm thanh thông qua thính giác.
Trong video thực tế
OK. Let's recap the language we heard during the conversation.
Được rồi. Hãy cùng tóm tắt lại ngôn ngữ chúng ta đã nghe trong cuộc trò chuyện.
What's your dream job? 🤩🧑🚒🧑🚀 Real Easy English
But you said that you heard I did not know what was said.
Nhưng mẹ nói rằng mẹ nghe thấy con không biết những gì đã được nói.
House of the Dragon Season 3 | Drag Parody Series Starring Symone & Baby Love - Episode 2 | HBO Max
I do not know what was heard, okay? Okay!
Tôi không biết người ta đã nghe thấy gì, được chứ? Được rồi!
House of the Dragon Season 3 | Drag Parody Series Starring Symone & Baby Love - Episode 2 | HBO Max
Let's recap some of the vocabulary we heard during the conversation.
Hãy cùng tóm tắt lại một số từ vựng mà chúng ta đã nghe trong cuộc trò chuyện.
Talking about confidence 💃😎🕺Real Easy English
We heard the word 'shy', which describes a person who feels nervous or uncomfortable around other people.
Chúng ta đã nghe từ 'shy' (ngại ngùng), mô tả một người cảm thấy lo lắng hoặc không thoải mái khi ở gần người khác.
Talking about confidence 💃😎🕺Real Easy English
So you may have heard of that old maxim that you can sleep when you're dead.
Có lẽ bạn đã từng nghe câu châm ngôn cũ rằng bạn có thể ngủ khi bạn chết.
Sleep Is Your Superpower | Matt Walker | TED