Tất cả các từ

heard

en

Định nghĩa

The past tense and past participle of hear, meaning to have perceived sound through the ears.

Nghĩa tiếng Việt

Đã nghe; dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ hear, chỉ việc tiếp nhận âm thanh thông qua thính giác.

Trong video thực tế

0 / 6
  • OK. Let's recap the language we heard during the conversation.

    Được rồi. Hãy cùng tóm tắt lại ngôn ngữ chúng ta đã nghe trong cuộc trò chuyện.

    What's your dream job? 🤩🧑‍🚒🧑‍🚀 Real Easy English

  • But you said that you heard I did not know what was said.

    Nhưng mẹ nói rằng mẹ nghe thấy con không biết những gì đã được nói.

    House of the Dragon Season 3 | Drag Parody Series Starring Symone & Baby Love - Episode 2 | HBO Max

  • I do not know what was heard, okay? Okay!

    Tôi không biết người ta đã nghe thấy gì, được chứ? Được rồi!

    House of the Dragon Season 3 | Drag Parody Series Starring Symone & Baby Love - Episode 2 | HBO Max

  • Let's recap some of the vocabulary we heard during the conversation.

    Hãy cùng tóm tắt lại một số từ vựng mà chúng ta đã nghe trong cuộc trò chuyện.

    Talking about confidence 💃😎🕺Real Easy English

  • We heard the word 'shy', which describes a person who feels nervous or uncomfortable around other people.

    Chúng ta đã nghe từ 'shy' (ngại ngùng), mô tả một người cảm thấy lo lắng hoặc không thoải mái khi ở gần người khác.

    Talking about confidence 💃😎🕺Real Easy English

  • So you may have heard of that old maxim that you can sleep when you're dead.

    Có lẽ bạn đã từng nghe câu châm ngôn cũ rằng bạn có thể ngủ khi bạn chết.

    Sleep Is Your Superpower | Matt Walker | TED

Sử dụng Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện trang web của mình. Chúng tôi sử dụng Google Analytics để nâng cao trải nghiệm của bạn và phân tích cách sử dụng trang web. Đọc chính sách cookie của chúng tôi