Tất cả các từ

watch

en

Định nghĩa

To look at someone or something for a period of time, especially while they are moving or changing.

Nghĩa tiếng Việt

Xem, quan sát. Nhìn ai đó hoặc cái gì đó trong một khoảng thời gian, đặc biệt là khi họ đang di chuyển hoặc thay đổi.

Trong video thực tế

0 / 3
  • To watch a video version of this podcast and download a free worksheet, go to our website, bbclearningenglish.com.

    Để xem phiên bản video của podcast này và tải xuống bảng bài tập miễn phí, hãy truy cập trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com.

    What's your dream job? 🤩🧑‍🚒🧑‍🚀 Real Easy English

  • You can watch this podcast and test yourself with a worksheet, which you can get free on our website at bbclearningenglish.com.

    Bạn có thể xem podcast này và tự kiểm tra với một phiếu bài tập, bạn có thể nhận miễn phí trên trang web của chúng tôi tại bbclearningenglish.com.

    Talking about confidence 💃😎🕺Real Easy English

  • Watch where you walk! [shoes tapping] ♪ I'm the host, I run the place ♪ ♪ Caine, that is my name ♪ ♪ Not enthused?

    Nhìn đường mà đi chứ! [tiếng giày gõ] ♪ Ta là chủ trì, ta điều hành nơi này ♪ ♪ Caine, đó là tên ta ♪ ♪ Không hào hứng sao?

    THE AMAZING DIGITAL CIRCUS - Ep 8: hjsakldfhl

Sử dụng Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện trang web của mình. Chúng tôi sử dụng Google Analytics để nâng cao trải nghiệm của bạn và phân tích cách sử dụng trang web. Đọc chính sách cookie của chúng tôi